1分あたりの単語数

39

HngL55


01:00

速度

hay dạy đỏ hạnh phúc trần sống hỷ vui vẻ giành cuộc đời cầu đường tin nắng năm lựu pháp luật cổ tích bánh phần lành nhà gió đinh ngoài nhung tên mưa mẹ rán nào hi chị đợi chi điện tử quy tin dễ dàng trường học giao thông chào quảng nam phép phải đàn sáo sinh học xanh cổ tích tỉnh công trình sung sướng dạ vâng nhung viết lách chính ba bóng lại đi cuộc đời in khỏe mạnh hoài cầu đường thư công nghệ kiến trúc dũng tổ quốc giao nam màu kinh xa kiến trúc nga đơn lang trong tự do phép xinh đẹp phạm độc lập thang nào xây dựng tên ẩm thực cao tia nắng pháp luật em bay đợi chi sài gòn hạt khó khăn đánh thế giới làm xinh đẹp giấy tờ bánh dạy nắng công nghệ nội da phối hợp tổ quốc lại đi ngày bão em hay ngành viết lách giao thông thay mặt phải xin lỗi chăm hướng phải trời hả tri hạnh phúc loài vật thư món ăn hoàn toàn hay nói áo quần cảm lang tháng quảng nam ngành khóc bếp khoa khóc tên phương ba phương mình thi hành bão chú kính món ăn chăm sung sướng hoài sống hỷ cảm ơn cảm ơn nhạc cười bướm tự do tri tuổi kính sinh bếp độc lập bao quát nga giành tháng quảng bình rán phần công ty phối hợp quá thuật thơ trong chia sẻ áo quần ngoài báo đất sài gòn tình yêu nội ngủ đơn dạ vâng dễ dàng khó khăn gió màu cảm chim thành lựu xa thơ hả phép tỉnh xanh khoa im đinh cao thành thanh thay mặt thanh niên xây dựng bóng tham đà nẵng hạt da hay im theo lao xao in bay khoa anh con người xin biển ngữ văn lịch sử công ty thi hành theo thế giới quy báo đàn sáo tia nắng tình yêu kinh hãy khỏe mạnh quá khánh huế sợ chào thanh hi vệ sinh tuổi minh hướng đà nẵng hội phủ quảng bình năm trời mưa ngữ văn biển phạm bướm thuật phố công trình sinh học giấy tờ trường học vui vẻ nhà thang mình chị phép loài vật nhân dân làm ngày hoàn toàn sợ minh tay trần sinh chia sẻ đất tôi con người tham nói khoa xin gửi em tên dũng ẩm thực lịch sử trang hãy nhân dân phố chú đỏ em bao quát phải thanh niên tôi huế tay phủ ngủ trả lời khánh mẹ chính xin lỗi cười trả lời đánh anh giao nam lành điện tử trang lao xao nhạc vệ sinh chim gửi hội
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
大会 - 時間 60 - undefined

1分あたりの単語数