1分あたりの単語数

43

TrinhMinhDat


01:00

速度

giao thông khóc hi giành thơ lại đi mình chào tháng tay đà nẵng thế giới thay mặt vệ sinh loài vật công nghệ nói trần nội in lao xao tuổi ba tôi khỏe mạnh tên phải xanh quy tham nhạc bay đinh ngành mẹ bóng đàn sáo theo cao độc lập chào thanh niên phương rán hạnh phúc báo hoàn toàn khó khăn dạy sinh học chị cuộc đời im bánh biển giao nam thang hay đánh anh chim chính năm hướng phép lịch sử đất thư bếp bao quát dũng lành nga cao thang nào tên cuộc đời ngành vui vẻ ngoài thi hành quá in em cười tổ quốc trần gió thơ phải tin rán món ăn thuật phần cảm bướm hội mình trang lang kính chim quá hả phép lựu xa dạ vâng ngày thuật ngữ văn phạm nhà trang màu quảng bình nhân dân khánh thành đàn sáo kính xây dựng dạy kinh phải chú xin thanh chú mẹ dễ dàng làm ngoài món ăn hãy đinh da tên tự do cầu đường biển đất nga sợ chăm trời sinh quy quảng nam phố phố xin lỗi đỏ khoa kinh nhạc tia nắng sung sướng ngữ văn nắng dũng điện tử độc lập hội phủ pháp luật đà nẵng vệ sinh im nội khánh tôi minh phép tỉnh tri nhung gửi cổ tích cầu đường năm sinh học ngày công ty màu tháng áo quần hướng giao nam tham thay mặt nào đơn lang trả lời nhân dân cảm ơn cười dạ vâng lành xanh anh vui vẻ ẩm thực đánh xin lỗi nhung dễ dàng bánh mưa trong hay khóc xinh đẹp bao quát sợ tên da tình yêu hả trả lời đơn tổ quốc thế giới ngủ hoài phối hợp công nghệ huế trường học điện tử quảng nam sống hỷ bay ẩm thực đợi chi trong giấy tờ viết lách chị phép tin sài gòn tri làm bếp nắng hoàn toàn thành em xa em áo quần hi em công ty khỏe mạnh phải khó khăn tuổi trời con người thanh niên khoa huế cổ tích hay lao xao viết lách giành mưa tình yêu bóng hãy tự do bướm lại đi sài gòn phương hạt đợi chi công trình xinh đẹp thư lịch sử minh bão kiến trúc báo phạm hoài gió trường học hạt chia sẻ phối hợp đỏ công trình thi hành hay xây dựng gửi sống hỷ tia nắng hạnh phúc khoa ngủ giấy tờ bão nói sung sướng phủ nhà quảng bình cảm ơn theo xin cảm con người
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数