1分あたりの単語数

5

Typist_4585722


01:00

速度

đơn hoàn toàn dạ vâng im mẹ khó khăn cổ tích lao xao lịch sử hãy cổ tích sài gòn huế chăm rán đỏ minh bay dễ dàng phép điện tử nói sinh học tổ quốc pháp luật dễ dàng lao xao bao quát phủ cuộc đời thanh niên năm ngoài bướm phố quảng nam tình yêu màu trần khánh món ăn quá hạt hoài đà nẵng viết lách trời phương bánh đỏ con người đinh đợi chi bếp lựu phép anh ngành cầu đường phần sống hỷ hội khỏe mạnh nào hội xa phủ công ty đánh thay mặt độc lập sung sướng chia sẻ xin lỗi gửi khoa năm sống hỷ tên theo gió cao đất ba tin hạt cảm ơn công nghệ hướng xin sài gòn đánh sinh nhạc khoa thư cảm ơn thành mưa nắng lại đi chia sẻ nhung hi chị trả lời thi hành tỉnh tự do tình yêu trường học bóng trong bay giao nam đàn sáo báo chính ngoài kinh tổ quốc nhân dân ngày giành tên tự do hay đà nẵng áo quần sung sướng quá anh quy tin nói khóc bóng chào nhạc đinh lành thơ da hãy nhung dũng phải bao quát lịch sử minh thanh rán hi sinh tỉnh trời hoàn toàn khoa chim thế giới công ty giao thông tuổi kính điện tử xin phối hợp áo quần nắng chính thư đất xanh xin lỗi nhà mưa tên biển trang vui vẻ khỏe mạnh mẹ lành hả dạy đàn sáo pháp luật sợ xây dựng ngành giao nam loài vật xây dựng giành nội bão phải trong ngủ khóc thuật cuộc đời xa mình tôi im nga ẩm thực chị thuật trần in em xinh đẹp theo tháng phạm nga viết lách màu chào kiến trúc tia nắng quảng nam tham lang tuổi phố thế giới kinh phép hạnh phúc ngữ văn ngủ vệ sinh in trả lời phải vệ sinh dạy chăm sinh học huế phép phải loài vật mình em món ăn tri lang bánh em ba nhà phối hợp giấy tờ lại đi thanh bếp đợi chi giao thông chú tháng dạ vâng cảm ngữ văn quảng bình tham sợ báo nội công trình cười ngày quảng bình thơ hoài da độc lập khánh ẩm thực kính hướng nhân dân quy bướm lựu gửi phạm khó khăn thay mặt đơn khoa hay công nghệ thang tay gió cười tia nắng thành cao công trình vui vẻ thi hành bão dũng thang tên nào xanh chim hay cảm con người phần trường học thanh
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数