1分あたりの単語数

16

Tuoi17buon


01:00

速度

hữu phụ cờ bỏ bờ tệ thoát in ngôi nghĩa lỗi ngoại chi kinh chim thúc nha đường lúa xin đa ta tháng kém thuyết tuy quay trí âm mất ảnh căn máu cổ nữ danh khắc kéo ba hướng đó lửa sông tàu kiến băng hội ngủ tục muốn đòi thua xuyên kiện gốc ban ly cáo thật trông triển gặp nhưng đà chí khiến chất phòng tốt khẩu tung món nổ sân vườn hãy còn cửa đảo cực hoàn quên thuyền họ minh biên ý tài cha vị nguồn đem ác dài góp tinh thời tấn lạc phúc thậm vụ bỗng sứ toàn tuyệt thất bàn tin khủng dám họp già đám điện vương cậu gái phi thụ song phim biện hàn giận ty thi ngồi hoạt đuổi quyền trái hùng tích trưởng ninh khác vẫn đều cử mong tâm qui anh loài triều đảng phe bầu đoàn trương phải đổi nhật nghỉ bản điều lượng thú gian bánh trước trẻ du di phố khóc quanh cũng thầy xuống huy viết giấy tuần cảm hồ tăng phủ phương giác bình đói vui tôi nặng thay thiên dũng xe khăn tuyên đêm tổng dấu mục chân đất lời định thịt thì quán quần đặt tất trọng đàn hiệp nếu chợ tức nay bào tỷ đẹp cuộc nằm bắt đảm ngại bài chùa pháp nạn tưởng chẳng đôi nổi khai ra chuyến lắm cùng trợ chỉ đi sao cạnh lúc độc sợ tiết vốn ngờ chú thứ dậy tổ dương âu sản địa cán lãnh ứng á kỹ loại lẽ dân cộng chuột bay động áo trong nhũng lính xử thấy khoảng dạy kết mại loan nguyên càng vậy nhà mở nghe biển giá kêu chờ nhận mặt khá đại tham bắc nga cố hộ lai hoạch hạ y áp bạc vội nhìn gửi vùng dựng tỏ tịch lực ngoài cho tìm kính chứng thiện phát thảo chưa nội vẻ nhiệm trách vọng trở bắn khối bạo cháu hạt thanh đột đức hơn trường vận khoa chính nghề nơi nghị nhóm tây hại tiêu sáu quản nhau của biệt dùng phóng sáng phong trăm bảy trao thắng quy liệt hợp hỏi tờ bị hổ khó cái trên mặc chục kích biến gia miền tỉ chấp tuổi yên bán chiếc cỏ tai mạnh chọn nền gòn tượng giữa buộc thỏ đủ bại xảy chức giam mang khách để nhạc thử chế nói thoại buồn hiện yêu vàng tụ xa một phú sức ngành ngàn thống con đông đen phần lao cấp nhân kể đáp bất trắng đỏ liệu chuyển nghĩ tiếng điểm được mắt
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数