1分あたりの単語数

19

NhtAnh5


01:00

速度

khánh kiến trúc xin lỗi thành hãy phố công nghệ lành điện tử cổ tích xinh đẹp khoa giành nhạc hả im viết lách phủ hoài hay ngoài chị phối hợp tên ngoài đợi chi hướng thay mặt hội chào nhung minh cảm ơn kiến trúc thành dễ dàng nào quảng bình bao quát ngành anh thơ viết lách giấy tờ theo nắng hướng ngành tỉnh ngủ phương dễ dàng cuộc đời đợi chi trời trường học em đàn sáo in rán hi lại đi bão nhung xây dựng đàn sáo hi ngày đơn huế khó khăn giao nam tên lao xao ẩm thực khỏe mạnh loài vật bay im nhà mẹ bánh phạm công ty nắng tham chia sẻ theo giành chính làm em mình tổ quốc đinh chú nga xây dựng lịch sử tia nắng hạnh phúc giao nam sài gòn tình yêu sợ tháng biển chim phương hạt cảm đất nhân dân phải thế giới khó khăn bay lịch sử chăm ẩm thực năm sinh phủ ngữ văn cảm ba trong trời sợ nói bánh khánh sung sướng quảng nam tri quảng nam nội tên thay mặt bóng phần thơ lựu anh kính tin cao sống hỷ đà nẵng thi hành quá cuộc đời sống hỷ thanh niên vệ sinh thư minh quá trong biển hoàn toàn bóng sung sướng xin cười áo quần bao quát thang tình yêu tỉnh quy rán chính pháp luật nào cổ tích sinh sài gòn chim dạ vâng phần làm tin khoa trần em hay đinh lang khóc xin lỗi chia sẻ tôi thang con người cầu đường thuật in ngữ văn đỏ đơn phép dạy cười cảm ơn bão màu tri phép thư giao thông tên tay cao thế giới khỏe mạnh mình bếp chào thi hành tự do gió trang trần tay loài vật ngủ nói xanh gửi khoa pháp luật gió vệ sinh áo quần phố công ty thanh niên ngày đỏ phải vui vẻ tháng lựu xanh thuật món ăn ba công nghệ quy độc lập lại đi khóc kinh trả lời chú dũng báo con người dũng tổ quốc tia nắng vui vẻ trả lời bếp món ăn nga độc lập đánh tự do xa thanh gửi sinh học xinh đẹp báo em công trình tuổi hay mưa chăm tuổi tôi hạnh phúc khoa phối hợp xa kinh giao thông da quảng bình xin trường học hoài hay lao xao dạy tham điện tử sinh học công trình đánh hả đất hạt cầu đường màu lành trang hội hãy kính bướm đà nẵng nội nhân dân nhà
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数