1分あたりの単語数

5

Hanmaie


01:00

速度

chị bay em giành khỏe mạnh in ngoài hoàn toàn loài vật cuộc đời trả lời phủ trường học ngữ văn độc lập cười hạt hội phần thơ mình thi hành hay đinh báo phép minh sinh phải giành nội lựu thang tôi ngày trang đơn tên xin anh lành hoàn toàn phải công nghệ thay mặt công ty thanh niên mưa làm lựu thơ đánh xin lỗi hãy thay mặt mình lang khó khăn chim mưa tổ quốc thanh niên biển theo nhân dân hi dũng độc lập cầu đường chú tình yêu chào pháp luật dạ vâng bao quát quy chị im ba đỏ bánh thanh khóc đợi chi khoa lịch sử em ẩm thực lành dũng giao nam cổ tích phép áo quần phải hạt tên điện tử vệ sinh chào khoa chính quảng bình thang dễ dàng tay lại đi vui vẻ ba phép nắng đà nẵng hả cảm xinh đẹp hi ngủ phối hợp thuật đà nẵng ngành nhạc khóc sài gòn tình yêu nhà ngữ văn nga kính gửi nói huế món ăn cao khoa trong năm kinh chăm gió khánh bóng xinh đẹp đợi chi khoa tay hoài bão sinh thế giới phạm nhà báo đất tháng tri cảm ơn lịch sử trần dạy hướng hướng xanh lang pháp luật thuật bóng tri đinh phương sợ nhung hội xây dựng tuổi khỏe mạnh in quảng nam thành lao xao nội dạy cảm ơn khó khăn con người cuộc đời giấy tờ xanh sinh học cảm rán sợ nga im bão nào lại đi tin tôi em đơn hạnh phúc bếp giao thông viết lách vệ sinh làm quá màu anh thanh quá phủ tia nắng cầu đường tháng phép tên trong sinh học mẹ biển theo nhân dân huế sài gòn phần chim phạm giấy tờ xây dựng trường học xa tự do sống hỷ hay bếp hay công trình công trình tỉnh ẩm thực cao kiến trúc mẹ bướm trang dễ dàng gió dạ vâng hay năm tỉnh đánh tự do xin lỗi hãy rán sống hỷ lao xao phố vui vẻ thành bay món ăn kinh tên ngoài xa công nghệ thư đàn sáo bao quát quảng bình cổ tích chính loài vật màu phương chú tham ngành nói nhạc viết lách tuổi chăm gửi tổ quốc con người công ty giao nam tia nắng quy hạnh phúc trả lời thế giới tin nào phối hợp đàn sáo sung sướng phải quảng nam minh ngày em da chia sẻ kiến trúc phố bướm trời cười trời điện tử ngủ đất thư
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数