1分あたりの単語数

21

Typist_2679882


01:00

速度

năm ngành sợ rán nhung phủ hay chăm dễ dàng biển công ty hội hạt hướng công nghệ ngày em chị anh thuật phép thay mặt hạt giấy tờ ngoài cao nào hoài mẹ phạm xinh đẹp đơn nhà dạy khóc sung sướng gió chia sẻ tình yêu điện tử thư ẩm thực độc lập mưa thế giới xa khóc tên da màu xây dựng nhung phải quá mưa hi dũng lành cuộc đời nga bóng trần cảm ơn phối hợp tổ quốc đỏ phủ chia sẻ dũng nào tri xa ngày ngữ văn lựu chim mẹ pháp luật nắng phạm pháp luật phải tỉnh bướm gửi hay nắng vui vẻ da phần tin cười quy món ăn trang cổ tích chăm đánh nói mình tình yêu tên nội phương tháng hay bao quát thành tên nội tuổi năm quảng bình phải sinh học thơ kính hãy hi tôi phép khỏe mạnh thanh lang viết lách ẩm thực xin lỗi in con người tự do giao thông sài gòn chính im khánh tin bướm áo quần đánh phố ba cuộc đời sinh học nhạc hướng áo quần khỏe mạnh huế cười ngủ hả khoa sợ trường học trường học cầu đường tự do hoàn toàn bay nga đà nẵng cảm ơn xanh thanh niên kiến trúc làm lại đi con người trong xinh đẹp lao xao đà nẵng chú gió nhân dân ngủ giành theo quá mình dễ dàng trần em hoàn toàn thư hạnh phúc tháng xin lỗi kinh bay bóng đàn sáo dạ vâng sống hỷ đất xin tia nắng nhà lại đi đàn sáo thang giấy tờ trả lời chào anh thành tổ quốc trả lời cầu đường xanh tên loài vật ngành đợi chi sài gòn chào chú phép hoài bếp sinh công ty giao nam quảng nam lịch sử kinh vệ sinh em quy trời lịch sử công nghệ bếp chim minh vui vẻ huế bão khoa đỏ ngữ văn tuổi tay chính thanh niên quảng bình công trình im công trình thi hành bao quát phố điện tử gửi khó khăn báo cảm lựu sống hỷ hội xây dựng tôi kiến trúc minh bánh phải tia nắng chị thuật hạnh phúc đơn xin vệ sinh báo giao thông cảm rán tham làm hay lao xao thơ tham phối hợp in theo bánh khoa độc lập khoa trong viết lách thang hãy thi hành hả lang đinh dạy kính màu thay mặt loài vật ngoài quảng nam trời nhân dân phép lành biển trang sung sướng giành ba khó khăn tri đinh đất khánh
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数