1分あたりの単語数

49

Nuongbaor


01:00

速度

xin lỗi phố xa năm tuổi loài vật phối hợp tham ẩm thực nga hạnh phúc bướm tình yêu hả tỉnh quá ba nga đỏ trời nhung hay cảm tháng lao xao nhạc báo thay mặt tia nắng kiến trúc bão thơ hạnh phúc phải dạ vâng thành quảng bình nói da in quảng nam mẹ công ty dũng nhung phải chị phép ngữ văn phố đợi chi nhà dễ dàng đánh kinh khóc tỉnh ngoài bóng tình yêu công nghệ lang bao quát xin pháp luật tự do khó khăn tay khỏe mạnh cười phần hội sinh giấy tờ nhân dân kiến trúc tri hoài em bếp bếp xanh xin phải quảng bình lịch sử chia sẻ công ty hoài thay mặt lang loài vật ba kính thang khoa trang kính em tên trong ngành chăm làm phải tháng khó khăn sinh học dũng trong xinh đẹp mình phủ xây dựng pháp luật ngủ lại đi đánh giao thông khóc tri hạt dạy thi hành im em giành kinh nhạc quy chăm thư tôi đỏ trả lời màu cổ tích dạ vâng phạm chia sẻ trường học lao xao tham hay thanh sợ khoa cao da xa lựu anh hãy huế thế giới ngày lựu sợ độc lập cầu đường món ăn đinh gió nào giao nam đàn sáo mẹ hướng nói em hoàn toàn xinh đẹp trần lại đi chim vui vẻ phần con người thế giới áo quần hạt bóng tay năm dễ dàng thanh niên phương ngủ cảm ơn cảm báo nắng điện tử điện tử đất khỏe mạnh đàn sáo đất phép hướng mình quá chào bánh cổ tích minh chính cười đợi chi giao nam thang bánh tên trần phủ hi giao thông hay thành đơn nội bướm thuật độc lập minh hả thuật đà nẵng chú đinh sài gòn chim xin lỗi tin đơn gió nhân dân chú trang công trình gửi in nào xanh thanh viết lách giành mưa lành vui vẻ khánh giấy tờ gửi phương hãy xây dựng huế khoa chị sung sướng món ăn tự do nắng tuổi theo vệ sinh mưa công trình thư phép trả lời bão phạm làm tên phối hợp anh cuộc đời đà nẵng tên cuộc đời hoàn toàn tia nắng quy tin tổ quốc sống hỷ bao quát chào biển ngành dạy cao cảm ơn trời sống hỷ sinh học rán viết lách im khánh ngoài khoa chính con người trường học sinh ngày thơ quảng nam thanh niên tôi tổ quốc áo quần thi hành phép ẩm thực sài gòn hội ngữ văn
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数