1分あたりの単語数

34

Typist_2165071


01:00

速度

tuổi cảm nga phủ pháp luật ngữ văn minh da xanh xin lỗi xin tỉnh nhà tự do phép hay lang chào quá tỉnh dạy khoa quảng nam độc lập mình vui vẻ anh sinh học lịch sử dễ dàng báo chị quy công ty giao nam thế giới nội hay áo quần gió chị trời thơ nói lựu kinh ngủ tổ quốc nhà thanh báo độc lập huế thay mặt con người quy tin trả lời quảng nam đà nẵng tôi tia nắng phép tri xanh bếp dũng hay tham hạnh phúc năm pháp luật thang tự do lựu trang đánh tay khỏe mạnh ngành phải giao thông xa cao trường học cuộc đời chim biển lao xao hả màu thang hãy viết lách mẹ cười theo bay giao nam lại đi cổ tích xinh đẹp sinh điện tử phạm hoài thế giới trời khoa tên quảng bình thi hành tri đất thi hành sài gòn ngoài quá minh vui vẻ phố tuổi em kinh khó khăn khoa khoa bánh ba nắng sợ phạm thư chú hướng ẩm thực tháng xây dựng dạy phải trong kính tay giành đất tháng phương ngủ cổ tích ngày giấy tờ nhạc mưa cầu đường thuật cảm phố bay xin lỗi chim tin đàn sáo phương phép hoài em quảng bình giao thông khỏe mạnh ngành thanh niên màu gửi đỏ giành lành hoàn toàn dạ vâng mưa trần trong thanh tình yêu chăm đinh gió in ngoài thanh niên công nghệ hoàn toàn kính bóng dạ vâng khánh tôi sống hỷ thuật phối hợp hội phải xinh đẹp im bao quát in nói tên tia nắng vệ sinh hướng con người chăm khó khăn ngữ văn bướm khánh đợi chi thành hạt nga nắng áo quần phần sinh khóc công nghệ hội bao quát cười nhân dân cảm ơn hả công trình bóng giấy tờ bếp sung sướng bánh huế hạnh phúc công trình chia sẻ nhạc thành nhung chính loài vật loài vật phối hợp thơ điện tử tổ quốc chia sẻ lành hi phép cầu đường sinh học nào sung sướng hi kiến trúc trần khóc sợ làm đợi chi đánh phủ trường học tình yêu gửi mẹ mình bướm rán tên ngày nào năm bão sài gòn em tên phần tham cảm ơn xin chính chào xây dựng đơn hãy bão dũng lao xao đỏ nội trả lời em đinh chú biển xa lang viết lách hay món ăn im hạt lại đi nhung anh vệ sinh ẩm thực đà nẵng đơn sống hỷ cuộc đời món ăn rán
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数