1分あたりの単語数

49

Nuongbaor


01:00

速度

giành làm cảm ơn cầu đường sống hỷ khóc viết lách bếp lịch sử ngoài món ăn áo quần tay tổ quốc hạt ẩm thực mình phải ngủ cảm công trình thế giới công nghệ tri mình hoài sợ phép tên phương kinh ngày hoài giao nam chăm chia sẻ phép biển thuật hoàn toàn phương hoàn toàn thi hành loài vật trang thành da lựu thanh niên kiến trúc ngữ văn dạ vâng cao báo hay tin lang dũng tham da độc lập quảng nam bao quát kính màu xin sinh chào ngữ văn chào nhạc vệ sinh bao quát quảng bình mưa đỏ hay bay phủ tình yêu viết lách em nội ngày chị nhà lao xao in anh phố thay mặt khoa vui vẻ sinh học hạt quảng nam im sài gòn đàn sáo lại đi trả lời dễ dàng tia nắng đơn phải hướng bóng cầu đường tự do khỏe mạnh thơ phối hợp mẹ đánh tia nắng đợi chi thanh niên chị lành quá hả xây dựng em sài gòn trong loài vật bướm xa thơ phần in xây dựng khoa cao dạy đơn giành đánh sung sướng cảm bếp độc lập chim mưa nhân dân em giao thông kiến trúc tin vệ sinh ngành hội hạnh phúc ba bão tình yêu cười sinh học hạnh phúc theo hi đinh em phép thuật thay mặt tên đà nẵng tháng đinh áo quần khánh màu khó khăn sinh phạm xinh đẹp gửi thanh giao nam phủ điện tử minh thư ngủ biển tỉnh hướng chú tổ quốc cười giấy tờ bay phối hợp im thanh ngành trong tên thành khỏe mạnh nắng đàn sáo tháng công trình lang chính đất ba nhạc thang xin phần nhung hội nắng minh tay phải tỉnh vui vẻ trời gió pháp luật tên hả năm con người bánh hay ẩm thực khóc hãy chăm theo khoa công ty huế đợi chi nhà bóng bão nga tôi khó khăn bánh xanh lịch sử sung sướng dạ vâng đà nẵng bướm trường học trần khánh thang phải kính nào hi quá cuộc đời mẹ dễ dàng công nghệ xin lỗi dạy thế giới sợ cổ tích cảm ơn tự do rán giao thông công ty phép tôi lao xao đất nội sống hỷ lành tham dũng quy lại đi lựu gió xinh đẹp con người xin lỗi nói nhân dân nga phố chú điện tử gửi thư giấy tờ trang tuổi trần xa năm pháp luật chim khoa huế ngoài cuộc đời làm rán tuổi nào hãy kinh hay nhung cổ tích trời
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数