1分あたりの単語数

17

letienkocogi11


01:00

速度

hoài quảng bình xin khóc rán kính hạt đơn đà nẵng hay con người trần phải báo dễ dàng tay pháp luật ngành đơn cao quảng nam im tên nhạc tôi kiến trúc năm ngày sống hỷ cười huế lang phối hợp hãy cầu đường lựu chú độc lập tri mình sợ cảm ơn nhung độc lập im vệ sinh kiến trúc hoài bếp tham đinh phủ đất nào phương vui vẻ ngủ bướm xin lỗi dũng ngủ cuộc đời nắng giành nhà cầu đường tỉnh nga làm cổ tích báo thay mặt lựu ngoài xây dựng bão trời hi bay thanh niên nga hội năm đỏ trả lời tuổi hay xây dựng nhà hạt lao xao giao nam sung sướng bếp nhung khánh chào in cổ tích sống hỷ cảm khoa phép ba ngày gửi khánh hi khoa thuật bánh chim thơ phép nội khó khăn hay lại đi giành áo quần quy tháng khỏe mạnh sung sướng anh xinh đẹp trời sài gòn khoa dạ vâng theo tia nắng mình khóc đinh tổ quốc phối hợp ẩm thực đàn sáo sinh học ba bánh gió quảng bình rán đàn sáo giao thông sinh mẹ mưa nào hướng ẩm thực quy thanh đợi chi chăm thơ bao quát chính công nghệ thành thư tháng kinh quảng nam biển xanh nhân dân tình yêu màu loài vật màu trang phải lịch sử dễ dàng phương chia sẻ điện tử sài gòn quá tham lại đi sợ cảm dạ vâng thành tổ quốc thay mặt trong công trình lành hạnh phúc bướm công nghệ tỉnh xa phủ chị tuổi đất minh công ty huế nói quá cảm ơn lao xao tên hả ngành xinh đẹp phố đánh mẹ in ngoài mưa da thư thi hành công ty nói em hoàn toàn lang thi hành ngữ văn tên chia sẻ minh tia nắng tay món ăn đánh tôi em viết lách lịch sử tự do sinh thuật vệ sinh đỏ đợi chi phần phố phép viết lách áo quần phạm món ăn bay xin lỗi cao chăm hãy chào chú trường học nhạc dạy chị hoàn toàn xa trang thang hạnh phúc em trần vui vẻ gió phải làm nội anh bóng trong tình yêu loài vật hướng nắng tin khoa kính tin cuộc đời giao thông gửi cười nhân dân dũng giấy tờ thế giới bóng thế giới giao nam tri biển tự do khó khăn xin điện tử thang bao quát hả hội phần chính thanh lành đà nẵng hay giấy tờ phép da tên trường học theo phải con người
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数