1分あたりの単語数

33

TamHack_pro


01:00

速度

cô chị dũng tên cao trong hi đỏ thi hành cổ tích phố đợi chi thành tên khoa thanh niên dạy chính pháp luật phối hợp thay mặt phố ngành chăm lành làm bánh chị xây dựng hội ngoài dễ dàng giành bao quát thơ trong đinh lịch sử công ty lại đi đinh sung sướng ngủ tên nga bóng lựu bao quát trời vui vẻ chào giao thông tham trang món ăn tỉnh thơ lang đà nẵng lựu lịch sử thanh ẩm thực tình yêu em ngành đàn sáo công ty đợi chi làm ngày đánh thế giới thanh niên phải xin lỗi em tia nắng giành phạm lao xao ba hoàn toàn tay dạy nhung tình yêu nhà báo hướng nhân dân khánh hả trả lời lành sinh học đơn sinh học ngủ xanh biển quy giấy tờ món ăn gió sống hỷ sợ sinh mẹ lang quá nga gửi hãy sinh khỏe mạnh dũng điện tử chú quảng nam mình đất tôi chia sẻ nào khánh hay cao nói cầu đường xanh vui vẻ biển phép hạt em thành mẹ cảm ơn ngày thư thuật kiến trúc quá khoa phần kính kinh mưa con người gửi bướm thay mặt cảm dạ vâng nào áo quần đàn sáo phối hợp trường học lao xao trả lời cười kính nói tự do theo sợ dạ vâng cười tổ quốc xinh đẹp vệ sinh dễ dàng nhạc xinh đẹp em im sung sướng hi nhạc chia sẻ gió tin trần màu ẩm thực năm công nghệ quảng bình loài vật chăm giấy tờ xin kiến trúc tham độc lập tháng nhung tháng hoàn toàn tri minh phép sống hỷ kinh tay khoa phải phải huế quảng bình phương loài vật nắng nội trang độc lập ngoài phải thi hành thang hay hay minh tỉnh tia nắng hội khó khăn giao nam khóc đơn huế ngữ văn năm thế giới tuổi sài gòn mình khóc phép quảng nam tri đà nẵng công trình hả bay sài gòn giao thông phép chim hướng xa cầu đường đánh phủ khó khăn hạt bão công nghệ cảm tin đất giao nam xây dựng bếp nắng khoa quy áo quần vệ sinh phủ anh chú nội cuộc đời im hạnh phúc in tuổi ngữ văn lại đi hoài bay chính hạnh phúc nhân dân thanh rán phương nhà cảm ơn khỏe mạnh màu thuật con người cổ tích rán xin lỗi bão công trình trời chim tổ quốc xa tự do xin đỏ da viết lách thư trường học phần theo bóng hãy báo tên bánh
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数