1分あたりの単語数

6

Typist_4594963


01:00

速度

khỏe mạnh lại đi trường học phải hoàn toàn điện tử dạ vâng chia sẻ minh sinh biển cầu đường lao xao thuật nói chị thành đơn chăm công trình bếp nội hạnh phúc tên huế loài vật công ty hạt chim mẹ trời mưa im cười minh hãy chia sẻ hoàn toàn xanh đinh tên nga giao nam cổ tích kinh lang ngành xin lỗi xinh đẹp phép báo quảng bình vệ sinh thang chính cảm tôi theo vui vẻ ngành phố quảng nam làm xanh biển tuổi phạm phép em thanh hay xin lỗi cao chào bếp cảm ơn giấy tờ hội in nắng dễ dàng khoa lại đi bướm pháp luật công ty phố tổ quốc dũng bao quát tham cuộc đời khó khăn xin thành hoài nhà hay khó khăn đàn sáo vệ sinh anh tay nhạc trong nga dạy thuật ngày phủ sống hỷ nhung quá hãy phủ nào nhân dân theo sinh học lang tự do giành đà nẵng em trong hi quá hi tình yêu mình ngày hạt giao thông nào lành tia nắng em phạm hạnh phúc phần khoa độc lập đợi chi tuổi sung sướng cười em đà nẵng làm viết lách quảng nam đợi chi sài gòn tên ba nắng đất ngữ văn sợ thang báo phép lành nói tin nhân dân khóc trời đất bướm bánh khánh tự do thế giới đỏ phối hợp kính tôi tên đỏ rán màu anh da kiến trúc huế cuộc đời phải chào trả lời bóng công nghệ ẩm thực khỏe mạnh hả thơ thay mặt lựu cảm cổ tích màu thi hành sài gòn tay trang năm hả món ăn thư khóc tình yêu hay sống hỷ ngủ phối hợp nội lựu tháng dạy ngủ đàn sáo chăm hoài dạ vâng chim thế giới lao xao phương trần gió cảm ơn xây dựng bão bay bao quát khoa năm sinh nhung nhạc phương trang quy xây dựng phép ngoài tri đánh xa bay đinh ngữ văn mẹ quy pháp luật mưa viết lách mình sợ hội bão thanh niên rán dũng chính chị xin bóng ngoài cao ba trường học trần độc lập hay xa tổ quốc khoa da thay mặt dễ dàng con người món ăn phần gió giành chú quảng bình trả lời giấy tờ im tin giao nam vui vẻ điện tử ẩm thực áo quần in lịch sử đánh thư xinh đẹp gửi tham tỉnh kinh sinh học thanh tri phải nhà công trình khánh thanh niên giao thông tia nắng con người thi hành chú tháng gửi đơn
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数