1分あたりの単語数

21

HongThiHa


01:00

速度

đơn loài vật tự do nhân dân minh quảng nam ba cảm ơn thanh cảm ơn dễ dàng mẹ im sinh học thơ con người tỉnh hạnh phúc thư sinh trả lời pháp luật phải món ăn nói phương thuật anh hạt dũng đà nẵng theo nhà thanh niên công nghệ chia sẻ pháp luật bóng ngoài giao nam điện tử khoa trong xa cuộc đời bướm ẩm thực tin thế giới quy giấy tờ trang tham chú đinh dũng khoa hả làm lang phần đợi chi thay mặt tay dạy huế mưa cười con người hay chào áo quần vui vẻ đất tổ quốc gửi phố xin nắng giao thông kiến trúc đơn kính hoàn toàn bếp độc lập em phủ cảm báo đất hi năm mình ẩm thực lựu thành lựu loài vật chị chim cổ tích hay phạm tin phép dạ vâng phép hay bóng tự do trong dạy hoàn toàn bướm công ty giành đợi chi viết lách tia nắng tên tuổi sung sướng thang ngủ kính cầu đường tri hoài chăm ngữ văn tên xin lỗi nắng cầu đường quy khánh em màu đỏ bão bay bánh lịch sử xinh đẹp nhung làm bão quảng bình năm sung sướng xây dựng ba công trình khỏe mạnh phối hợp trường học bao quát nhạc quảng bình thế giới cổ tích chính bao quát thang khó khăn phương khỏe mạnh kiến trúc gió tình yêu vui vẻ sợ nga hướng điện tử cười bay tổ quốc nội sống hỷ tháng hay báo cao lang độc lập nhà công trình lại đi trời ngày da lịch sử khó khăn minh màu tên mình phố tỉnh xa da lao xao hạnh phúc sinh nhân dân trần cuộc đời in xin lỗi nói đà nẵng ngành trời khánh anh em xanh ngoài rán thanh thi hành xin món ăn đinh viết lách bếp thay mặt tôi phép sống hỷ gửi phải nào quá xinh đẹp công ty dễ dàng hãy im thành phép chào nhung theo đánh tuổi lành tháng vệ sinh nhạc giấy tờ tri chia sẻ xây dựng tôi cảm khoa thơ huế công nghệ đàn sáo in hạt thi hành nào giao thông hội trường học phối hợp lại đi gió sài gòn chăm xanh đánh tia nắng rán đỏ em dạ vâng ngành mẹ trần sợ khoa phạm lành ngủ phải hi giành chú cao kinh vệ sinh phần khóc biển nội tên thanh niên tình yêu nga sinh học kinh tay đàn sáo thuật bánh biển hoài ngày chim hãy thư lao xao chính hướng
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数