1分あたりの単語数

14

Quang_bao


01:00

速度

minh tên bánh trong phương khóc dũng khỏe mạnh màu pháp luật đánh xa tình yêu hạt hướng chào lang khoa đà nẵng phép bếp cầu đường công nghệ bão trời đàn sáo dễ dàng phần quảng bình quá em trường học chim bao quát phố cao công trình thanh lại đi tên sợ gió thế giới hi cười hội thanh niên sài gòn nhạc gửi tri khó khăn gió chào giao thông báo trời tay khoa cuộc đời xin báo lành tổ quốc độc lập loài vật sinh học thành chú phép hạt nói ngữ văn anh đỏ đơn nhân dân sinh phải đơn chính trần đà nẵng da ngoài năm màu rán nhà tuổi phần im con người xanh tin ba áo quần tỉnh thanh thư bão ngành dạ vâng phủ thang sinh bánh em theo vệ sinh thuật nói xanh theo hay thay mặt chăm hả ngành quảng bình quy hay minh hoài phương viết lách nắng trả lời dạ vâng tên dạy bướm giao nam hãy ngoài im thay mặt thành mình khánh pháp luật chăm mình tin ngày bay độc lập chú khánh mưa đàn sáo cổ tích phối hợp tay chị nhạc xa giao nam lao xao dạy cười tri lao xao tuổi phải em lại đi điện tử cảm ơn phố tình yêu biển phải xây dựng trường học thơ trần tỉnh khó khăn ẩm thực huế cao ngày thi hành làm giành huế tự do hay lành chị đợi chi loài vật thơ phủ xin nhân dân đánh da xinh đẹp sống hỷ phối hợp tham hạnh phúc hoài mẹ em tham tia nắng quảng nam sài gòn mẹ kinh gửi đợi chi chia sẻ phép bóng đinh phải lịch sử sinh học kinh vui vẻ hội thế giới khóc con người đất quảng nam kính xin lỗi ẩm thực giao thông thi hành hướng khoa áo quần nhà giấy tờ kiến trúc thư ngữ văn rán trang nắng nga thang xây dựng nội sung sướng thuật nội tổ quốc cổ tích cuộc đời lang quy anh phạm hạnh phúc công ty in món ăn thanh niên năm sống hỷ làm tôi đỏ chính trang nhung bóng hi kiến trúc biển phạm nhung điện tử giấy tờ cảm tôi lựu ba tự do cầu đường công trình nga công nghệ mưa vui vẻ khoa lựu tháng đất bay dễ dàng phép giành bếp sung sướng cảm cảm ơn in tia nắng quá ngủ công ty khỏe mạnh kính hoàn toàn tháng lịch sử nào trả lời viết lách vệ sinh đinh
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数