1分あたりの単語数

32

thoailt


01:00

速度

sơ nắng em hội trường học trời chia sẻ báo rán in sài gòn màu lại đi quảng bình tôi khóc tổ quốc trong nắng mẹ khánh giành phối hợp thay mặt lao xao trần làm dạ vâng nào tuổi giao nam xanh thành khỏe mạnh đàn sáo phủ con người cười hi giao thông ba xây dựng ngành ngữ văn nhung thuật lành màu thay mặt bếp phương tổ quốc phải trong hay thang khóc trường học bướm thế giới đất vui vẻ khó khăn sợ khoa điện tử gửi hay đơn nhân dân quá trả lời lang cầu đường pháp luật đơn sinh học nội năm vệ sinh phép ngoài nga chim dễ dàng theo hoàn toàn điện tử thi hành cảm ơn ngày phố hãy báo mình ẩm thực xin lỗi trần huế phạm cổ tích gửi dạy kính xa khó khăn thanh niên bóng khánh khoa giao thông chính bếp làm chính lành tia nắng lịch sử phần tôi nào hội đàn sáo đất anh đà nẵng phép phủ xin hi bóng da món ăn ngày mẹ thơ chị năm xinh đẹp cao công nghệ tia nắng đỏ cuộc đời phạm sung sướng sinh học khoa đỏ tháng sài gòn áo quần quảng bình thi hành hoài tên kính dũng dễ dàng bánh ngủ bay tên hướng chào im mình con người anh quy nói minh sinh nhà hạnh phúc giấy tờ chị công ty hãy viết lách đợi chi tự do hả kiến trúc sợ hạt chăm cao hướng theo hay tuổi ngành tình yêu công ty bao quát đánh chim lao xao tay phần dũng nhung cảm ngoài rán thang quá phương tình yêu loài vật tham hạnh phúc trang phố tay sung sướng da viết lách ngủ tỉnh lựu hạt cười tên tham sinh sống hỷ vệ sinh trang chú lịch sử xin lỗi giao nam thư gió thanh áo quần đánh cảm ơn vui vẻ nói quảng nam thuật đinh lang bao quát tự do độc lập biển bướm em in ba món ăn tháng nội em công trình im đinh phải độc lập gió lựu sống hỷ tỉnh quảng nam trả lời bão phép pháp luật nhạc khỏe mạnh bão mưa phải hay xinh đẹp cuộc đời nhân dân xin cầu đường trời giành phép tin giấy tờ chào công nghệ quy nhạc kinh phải tri chăm cổ tích biển xây dựng phối hợp dạ vâng chú xanh huế thanh niên thư tên ẩm thực minh dạy kiến trúc thành thanh hoàn toàn xa hoài bánh nga tin lại đi đà nẵng
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数