1分あたりの単語数

40

Glotiber


01:00

速度

phối hợp phối hợp cầu đường tên chính lang đơn phương cao cười hi phố rán con người phép vệ sinh tôi tuổi áo quần báo kính tia nắng tự do huế thành kiến trúc công trình tổ quốc thuật đỏ ngày ba trong tên nhạc thế giới nhà đợi chi lại đi năm trần cảm ơn khoa biển dễ dàng em em giấy tờ rán công ty chim hả tuổi tri đàn sáo chăm công ty thư nhân dân hạnh phúc thơ sống hỷ minh nắng tỉnh độc lập loài vật sung sướng quá khó khăn mẹ ba đất trang thang hoàn toàn kính bóng trang tham ngày mưa gió thế giới phép chào tên điện tử hay tri đinh tình yêu loài vật anh xây dựng bão đà nẵng tin bánh phải nga em hội ngủ lịch sử trường học nhung phố lựu làm phải hạnh phúc viết lách pháp luật sinh học lang thơ kinh xa nga biển thành hay phủ thư tháng ngủ lao xao khỏe mạnh im nói nói bao quát theo trả lời mình món ăn khó khăn sung sướng chính tự do khoa báo mẹ theo giao nam da đơn chào ngữ văn giành chị ẩm thực tay cao nắng phủ minh viết lách dũng bướm cảm đánh chị xin nhung ngành quảng bình hay hạt công trình chim xin thanh niên áo quần hay tình yêu khoa cổ tích đà nẵng khóc chú trường học cảm ơn phạm hả nào nội món ăn bay hoài lành trong da pháp luật lành tin khoa dễ dàng sài gòn ngoài công nghệ tham dạ vâng quy bếp cuộc đời quảng nam mình kinh đánh hi đất ngoài lịch sử nội cầu đường khỏe mạnh đợi chi xanh phương trời thang đinh cuộc đời dạy sinh học hãy cảm tháng ngành in công nghệ thanh phải bánh ẩm thực mưa xây dựng lại đi làm sống hỷ thi hành trả lời xinh đẹp anh chú lao xao sợ khánh giấy tờ bướm sinh phép thanh hướng cổ tích quảng nam hãy quá chia sẻ lựu dạy ngữ văn độc lập giao thông thanh niên nhà huế phép màu giành tia nắng giao thông bão in gửi chăm nào bay hướng hoài tay tỉnh thi hành sợ sinh phần màu bao quát hoàn toàn kiến trúc quy đỏ bóng xinh đẹp im xin lỗi dạ vâng thuật tôi quảng bình trời đàn sáo xin lỗi trần chia sẻ xanh xa phần em con người vui vẻ nhạc gió sài gòn hội khóc bếp thay mặt tổ quốc
1分あたりの単語数
0
1分あたり
正確さ
0%
タイピングテスト - 時間 60 - Vietnamese

1分あたりの単語数