words per minute

17

HSasuke


00:00

Speed

jieping22 chụp màn hình 严禁yan2jin4 nghiêm cấm 录制 lu4zhi4 quay video 锁定 suo3ding4 khóa 权限 quan2xian4 quyền hạn 恢复 hui1fu4 khôi phục 违规 wei1gui4 vi phạm quy định 封禁 feng1jin4 cấm 解封 jie2feng1 mở cấm 检测 jian3se4 quét ra ,dò ra 停用 ting2yong4 hiệu hóa 此为 ci3wei2 đây là 屏幕 ping2mu4 màn hình 因此 yin1ci3 vậy 跳出 tiao4chu1 hiện lên 提示 ti2shi4 lời nhắc ,thông báo 维护 wei2hu4 bảo trì ,bảo vệ 平台ping2tai2 nền tảng giao tiếp 及 ji2 và 禁止 jin4zhi3 cấm 禁言 jin4yan2 cấm ngôn ,cấm chát 解除 jie3chu2 giải trừ ,gỡ bỏ 核实 he2shi2 xác thực,xác minh 弹幕 dan4mu4 bão bình luận 误封 wu4feng1 chặn do nhầm lẫn 系统封号xi1tong3feng1hao4 hệ thống tự khóa tài khoản 公约 gong1yue4 công ước ,quy định 公约秩序 gong1yue4zhi4xu4 điều khoản về trật tự ,điều hành game 拥有 yong1you3 sở hữu ,có được 推广 tuiguang13 quảng ,seo 宣传 xuan1zhuan2 tuyên truyền 给予 ji2yu3 gửi gắm ,gửi cho ,cấp cho ,cho 警告jing3gao4 cảnh báo ,cảnh cáo 知悉 zhi1xi1 hiểu 昵称 ni4cheng1 nickname 反人类 fan3ren2lei4 phản nhân loại 冒充 mao4chong1 giả mạo 官网 guan1wang3 trang wed chính thức 巡查 xun2cha2 tuần tra 行为 xing2wei2 hành vi 勿诋毁 wu4di3hui3 đừng nhục mạ 谩骂man4ma4 mạt sát 侮辱wu3ru3 sỉ nhục 诽谤fei3bang4 phỉ báng 攻击gong1ji1 công kích 侵害 qin2hai4 xâm hại 权益 quan2yi4 quyền lợi 促进 cu4jin4 xúc tiến,thúc đẩy 条例 tiao2li4 弟弟điều khoản ,điều lệ 共创 gong4chuang4 cùng nhau sáng tạo 和谐he2xie2 hài hòa 积极向上 ji1ji2xiang4shang4 cầu tiến 刷注册封的 shua1zhu4ce4feng1de đánh dấu đăng ký 帐号 zhang4hao4 tài khoản vãng lai 颜值 yan2zhi2 nhan sắc 类型 lei4xing2 các loại 优秀you1xiu4 ưu ,xuất sắc 撩 liao1 thả thính 勿扰 wurao43 không làm phiền 端 duan1 đầu mối 打造 da3zao4 gây dựng ,xây dựng(nền tảng) 均可jun1ke3 =都可以 游客 you2ke4 khách hàng ,người chơi ,du khách 粉丝 fen3si1 fan 互动 hu4dong4 tương tác 活跃 huo2yue4 是sôi động,khuấy động 气氛 qi4fen1 bầu không khí 维护 wei2hu4 duy trì ,bảo trì 频道 pin2dao4 kênh 敢于 gan3yu2 dám 秀 xiu4 show ,khoe khoang 思维 si1wei2 duy 敏捷min3jie2 nhanh nhạy, nhạy bén, linh hoạt 钞票 chao1piao4 tiền mặt 疑惑 yihuo24 nghi ngờ 模式 mo2shi4 thức ,khuôn mẫu 注单zhu4dan1 đơn cược 23/2 信息 xin4xi1 thông tin 忽略 hu1lue4 bỏ qua,phớt lờ 谅解 liang4jie3 lượng thứ 发送fa1song4 gửi phát 上一条 mục trước đó,dòng trước đó 以上 trên đây 由于=因为—因此 cho nên 较慢 jiao4man4 tương đối chậm 敬请 jing4qing3 làm ơn 见谅 jian4liang4xin lỗi 个别时段 trong khoảng thời gian nhất định 过多 quá nhiều 若有 ruo4you3=如果有 怠慢dai4man4 trễ nải,chậm trễ,sơ suất 将尽 jiang1jin4 cố gắng hết sức 竭诚 jie2 cheng2 dốc sức 尊贵zun1gui4 đáng kính,tôn quý 产生 chan3sheng1 nảy sinh 疑惑 yi2huo4 nghi ngờ 确实=实在=的确= quả là, quả thật, đích thực 竭尽全力jie2jin4quan2li4 làm hết sức mình 协商xie2shang1 thương lượng 允许 yun2xu3 cho phép 暂时 zan4shi2 tạm thời 查证= 查询+ 证实= xác minh 联络lian2luo4 liên lạc liên hệ= 联系 与=和=给 误会 hiểu nhầm 存在 cun2zai4 tồn tại khiến; làm cho. 令= = 使. 令=让=使:khiến ,làm cho 投诉tou2su4 khiếu nại, tố cáo= 举报ju3bao4 宝贵 bảogui4 quý giá ,quý báu 消气xiao1 bớt nóng nảy 表示biao3shi4 bày tỏ ,biểu thị真诚zhen1cheng2 chân thành道歉 dao4qian4 xin lỗi 答复 trả lời ,hồi đáp 加以 hơn thế nữa 加以改善 cải thiện hơn nữa 该=这个 仔细 zi3xi4 =详细 xiang2xi4 tỉ mỉ ,kỹ lưỡng 假如 giả sử 原谅yuan2liang4 tha thứ谅解liang4jie3 改进及处理 cải tiến xử lý 不周 không chu đáo 包涵Bao1han2 thông cảm 能否 thể hay không 指导 zhi3dao3 chỉ bảo 上报 báo cáo lên cấp trên 监督 jian1du1 giám sát 和谐 he2xie2 hài hòa 共创 gong4chuang4 cùng nhau sáng tạo 不足thiếu sót 软件 稍后shao1hou4= 一会儿= lát nữa, sau 1 lúc nữa 回访hui2fang3 hỏi thăm lại ( sau bán hàng, sau khi phục vụ) 保持bao3chi2 giữ (liên hệ), duy trì ( tình trạng nào đó) 通畅tong1chang4 thông suốt 保持电话通畅 xin hãy để ý điện thoại 接听 trả lời điện thoại ,nge máy 报备bao4bei4 báo cáo với ABC 核实 he2shi2 xác thực ,xác minh 高层gao1ceng2 cấp cao 所需 suo3xu1 những cần thiết 类型 lei4xing2 loại hình,kiểu 输钱 shu1qian2 mất tiền
words per minute
0
wpm
accuracy
0%
Text Practice - Time 4511 - English

words per minute